đầu mấu

đầu mấu

Các đầu mấu của tổ chức đều có mặt trong cuộc họp quan trọng này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, người cầm đầu: Chỉ người vai trò lãnh đạo, chỉ huy hoặc chịu trách nhiệm chính trong một nhóm, một tổ chức hay một công việc nào đó.
    • Người đại diện, người mặt: Thường dùng để chỉ những người mặt, tiếng nói hoặc đại diện trong một sự việc, cuộc họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các đầu mấu của tổ chức đều mặt trong cuộc họp quan trọng này. (Những người đứng đầu của tổ chức đều mặt trong cuộc họp quan trọng này.)
    • Vụ việc này cần phải sự chứng kiến của các đầu mấu trong làng. (Vụ việc này cần phải sự chứng kiến của những người vai vế, tiếng nói trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầu mấu chót": Cách nói nhấn mạnh, chỉ những người đứng đầu quan trọng nhất, quyền lực cao nhất.
    • Chỉ những đầu mấu chót mới được tham dự hội nghị cấp cao này. (Chỉ những người đứng đầu quan trọng nhất mới được tham dự hội nghị cấp cao này.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu mặt (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ người đứng đầu, người chức vụ, địa vị trong một tập thể.
  • Thủ lĩnh (danh từ): Người lãnh đạo, chỉ huy một nhóm, một tổ chức.
  • Người cầm đầu (cụm danh từ): Người đứng ra lãnh đạo, chịu trách nhiệm chính.
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng đầu: Người vị trí cao nhất trong một tổ chức.
  • Lãnh đạo: Người chỉ đạo, dẫn dắt một tập thể.
  • Chủ chốt: Người giữ vị trí then chốt, quan trọng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đầu mấu" thường được dùng trong văn nói, trong các ngữ cảnh không quá trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ như "lãnh đạo", "người đứng đầu".
  • Từ này thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ những người liên quan (kể cả tiêu cực) đến một sự việc.

Từ chứa "đầu mấu"